Chữ 𨠉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨠉, chiết tự chữ TĂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨠉:

𨠉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨠉

𨠉

Chiết tự chữ 𨠉

[]

U+028809, tổng 11 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨠉

Nghĩa Trung Việt của từ 𨠉


tăm, như "tối tăm" (vhn)

Chữ gần giống với 𨠉:

, , , , , , , , , , , , 𨠉,

Chữ gần giống 𨠉

Tự hình:

Tự hình chữ 𨠉 Tự hình chữ 𨠉 Tự hình chữ 𨠉 Tự hình chữ 𨠉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨠉

tăm𨠉:tối tăm
𨠉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨠉 Tìm thêm nội dung cho: 𨠉