Chữ 䣪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䣪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䣪:

䣪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䣪

䣪

Chiết tự chữ 䣪

[]

U+48EA, tổng 11 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: po4;
Việt bính: ;

䣪

Nghĩa Trung Việt của từ 䣪


Chữ gần giống với 䣪:

䣩, 䣪, 䣫, 䣬, 䣭, 酔, 酕, 酖, 酗, 酚, 酝, 酞, 𨠉,

Chữ gần giống 䣪

Tự hình:

Tự hình chữ 䣪 Tự hình chữ 䣪 Tự hình chữ 䣪 Tự hình chữ 䣪

䣪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䣪 Tìm thêm nội dung cho: 䣪