Chữ 𫁡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫁡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𫁡:

𫁡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫁡

𫁡

Chiết tự chữ 𫁡

[]

U+02B061, tổng 10 nét, bộ Lập 立
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 鴗;
Pinyin: li4;
Việt bính: lap6;

𫁡

Nghĩa Trung Việt của từ 𫁡


Chữ gần giống với 𫁡:

, , , , , , , , 𥩯, 𥩰, 𫁡,

Dị thể chữ 𫁡

,

Chữ gần giống 𫁡

Tự hình:

Tự hình chữ 𫁡 Tự hình chữ 𫁡 Tự hình chữ 𫁡 Tự hình chữ 𫁡

𫁡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫁡 Tìm thêm nội dung cho: 𫁡