Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch Huyệt sang tiếng Trung hiện đại:
圹; 墓穴; 坟墓; 窀 《埋棺材的坑。》mộ huyệt.圹穴。
腧穴; 腧 《人体上的穴位。》
穴 《医学上指人体上可以进行针灸的部位, 多为神经末梢密集或较粗的神经纤维经过的地方。也叫穴位或穴道。》

Tìm hình ảnh cho: Huyệt Tìm thêm nội dung cho: Huyệt
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: Huyệt Tìm thêm nội dung cho: Huyệt