Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bêu nắng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bêu nắng:
Dịch bêu nắng sang tiếng Trung hiện đại:
顶着太阳Nghĩa chữ nôm của chữ: bêu
| bêu | 摽: | bêu xấu |
| bêu | 撩: | bêu đầu |
| bêu | 標: | bêu riếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nắng
| nắng | 𪱆: | trời nắng |
| nắng | 曩: | trời nắng |
| nắng | 𣌝: | trời nắng |
| nắng | : | trời nắng |
| nắng | 燙: | nắng nóng |
| nắng | 𬋟: | nắng nóng |
| nắng | : | nắng nóng |

Tìm hình ảnh cho: bêu nắng Tìm thêm nội dung cho: bêu nắng
