Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bề sâu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bề sâu:
Dịch bề sâu sang tiếng Trung hiện đại:
深度 《事物向更高阶段发展的程度。》tiến quân vào bề sâu và bề rộng của sản xuất.向生产的深度和广度进军。
Nghĩa chữ nôm của chữ: bề
| bề | 佊: | bề dày, bề trên |
| bề | 𣃣: | |
| bề | 皮: | bề bộn |
| bề | 鼙: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sâu
| sâu | 溇: | nước sâu |
| sâu | 漊: | nước sâu |
| sâu | 蝼: | sâu bọ |
| sâu | 螻: | sâu bọ |

Tìm hình ảnh cho: bề sâu Tìm thêm nội dung cho: bề sâu
