Từ: bề sâu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bề sâu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bềsâu

Dịch bề sâu sang tiếng Trung hiện đại:

深度 《事物向更高阶段发展的程度。》tiến quân vào bề sâu và bề rộng của sản xuất.
向生产的深度和广度进军。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bề

bề:bề dày, bề trên
bề𣃣: 
bề:bề bộn
bề: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: sâu

sâu:nước sâu
sâu:nước sâu
sâu:sâu bọ
sâu:sâu bọ
bề sâu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bề sâu Tìm thêm nội dung cho: bề sâu