Cao su chống va đập cửa

Từ: búi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ búi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: búi

Dịch búi sang tiếng Trung hiện đại:

《把长条形的东西盘绕起来打成结。》búi tóc lại.
把头发绾 起来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: búi

búi𦁀:búi cỏ
búi:búi cỏ
búi𧸻:búi tóc (búi lại,búi rúi)
búi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: búi Tìm thêm nội dung cho: búi