Từ: bệnh ngứa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bệnh ngứa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bệnhngứa

Dịch bệnh ngứa sang tiếng Trung hiện đại:

湿疹Shīzhěn

Nghĩa chữ nôm của chữ: bệnh

bệnh:bệnh tật; bệnh nhân

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngứa

ngứa𤺶:ngứa ngáy
ngứa𤻔:ngứa ngáy
ngứa𤻭:ngứa ngáy
ngứa:ngứa ngáy
ngứa:ngứa ngáy
bệnh ngứa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bệnh ngứa Tìm thêm nội dung cho: bệnh ngứa