Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cưa gỗ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cưa gỗ:
Dịch cưa gỗ sang tiếng Trung hiện đại:
机长木锯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: cưa
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| cưa | 鋸: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| cưa | : | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: gỗ
| gỗ | 具: | kéo gỗ |
| gỗ | 枯: | cây gỗ |
| gỗ | 椇: | cây gỗ |
| gỗ | 楛: | cây gỗ |
| gỗ | 㮧: | cây gỗ |

Tìm hình ảnh cho: cưa gỗ Tìm thêm nội dung cho: cưa gỗ
