Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chèn nửa có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chèn nửa:
Dịch chèn nửa sang tiếng Trung hiện đại:
半插bàn chāNghĩa chữ nôm của chữ: chèn
| chèn | 𢷹: | chèn cửa; chèn lấn |
| chèn | 羶: | |
| chèn | 躔: | chèn ép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nửa
| nửa | 𱙄: | một nửa, nửa đêm |
| nửa | 姅: | một nửa, nửa đêm |
| nửa | 𡛤: | một nửa, nửa đêm |
| nửa | : | một nửa, nửa đêm |

Tìm hình ảnh cho: chèn nửa Tìm thêm nội dung cho: chèn nửa
