Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chìa trong tiếng Việt:
["- 1 dt. Chìa khoá, nói tắt: tra chìa vào ổ khoá rơi mất chìa.","- 2 đgt. 1. Đưa ra phía trước: chìa tấm thẻ ra. 2. Nhô ra phía trước, phía ngoài, so với những cái đồng loại: Hòn đá chìa ra khỏi tường."]Dịch chìa sang tiếng Trung hiện đại:
钥匙 《开锁时的东西, 有的锁用了它才能锁上。》伸出; 凸出 《向外延伸。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chìa
| chìa | 𠸽: | (nhô ra, giơ ra, lòi ra) |
| chìa | 𢹌: | chìa tay, chìa tiền; chả chìa |
| chìa | 鈘: | chìa khoá; chìa vôi |
| chìa | 鈙: | chìa khoá; chìa vôi |

Tìm hình ảnh cho: chìa Tìm thêm nội dung cho: chìa
