Chữ 鈘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈘, chiết tự chữ CHÌ, CHÌA, CHỊA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈘:
鈘
Pinyin: ji3;
Việt bính: ai5 ngai5;
鈘
Nghĩa Trung Việt của từ 鈘
chìa, như "chìa khoá; chìa vôi" (vhn)
chì, như "cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài" (btcn)
chịa, như "chặt chịa (khít sát)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鈘:
䤝, 䤞, 䤟, 䤠, 䥺, 䥻, 䥼, 釽, 鈀, 鈁, 鈂, 鈃, 鈄, 鈅, 鈆, 鈇, 鈈, 鈉, 鈊, 鈌, 鈍, 鈎, 鈐, 鈑, 鈔, 鈕, 鈘, 鈙, 鈞, 鈡, 鈢, 鈣, 鈥, 鈦, 鈧, 鈩, 鈪, 鈬, 𨥙,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈘
| chì | 鈘: | cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài |
| chìa | 鈘: | chìa khoá; chìa vôi |
| chịa | 鈘: | chặt chịa (khít sát) |

Tìm hình ảnh cho: 鈘 Tìm thêm nội dung cho: 鈘
