Cao su chống va đập cửa

Từ: chật chội có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chật chội:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chậtchội

Dịch chật chội sang tiếng Trung hiện đại:


《 狭窄。》
chật chội
逼仄。

逼仄 《地方窄。》
拥挤 《地方相对地小而人或车船等相对地多。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chật

chật:chật chội; chật vật
chật:chật trội; chật vật
chật chội tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chật chội Tìm thêm nội dung cho: chật chội