Cao su chống va đập cửa
Dịch chỗ ở sang tiếng Trung hiện đại:
地址 《(人、团体)居住或通信的地点。》寓 《住的地方。》chỗ ở của khách
客寓
寓所 《寓居的地方。》
住处 ; 住所 《住宿的地方。》
tôi không biết chỗ ở của anh ấy.
我不知道他的住处。
đã tìm được chỗ ở
chưa? 找到住处了没有? 住地 《居住的地方。》
住宅 ; 宅子; 宅 《住房(多指规模较大的)。》
住址 《居住的地址(指城镇、乡村、街道的名称和门牌号数)。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chỗ
| chỗ | 𡊲: | chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè |
| chỗ | 𡓇: | chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè |
| chỗ | 𡺐: | chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè |
| chỗ | 祖: | chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ở
| ở | 𫵦: | ở đâu, ở nhà, chỗ ở |
| ở | 於: | ở đâu, ở nhà, chỗ ở |
| ở | 𣄒: | ở đâu, ở nhà, chỗ ở |

Tìm hình ảnh cho: chỗ ở Tìm thêm nội dung cho: chỗ ở
