Cao su chống va đập cửa

Từ: chuốt ngọt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chuốt ngọt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chuốtngọt

Dịch chuốt ngọt sang tiếng Trung hiện đại:

抚悦。
过誉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chuốt

chuốt:chải chuốt
chuốt:chải chuốt
chuốt:chải chuốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngọt

ngọt𠮾:nói ngọt, ngon ngọt
ngọt𫳹:ngọt ngào
ngọt𤮿:ngọt ngào
ngọt󰍱:ngọt ngào
ngọt𤮾:ngọt ngào
chuốt ngọt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chuốt ngọt Tìm thêm nội dung cho: chuốt ngọt