Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 侄媳妇 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíxí·fu] cháu dâu。(侄媳妇儿)侄子的妻子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侄
| điệt | 侄: | điệt tử (cháu trai), điệt nữ (cháu gái), điệt tôn (con trai của cháu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 媳
| tức | 媳: | tức (con dâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇
| phụ | 妇: | phụ nữ, quả phụ |

Tìm hình ảnh cho: 侄媳妇 Tìm thêm nội dung cho: 侄媳妇
