Cao su chống va đập cửa

Từ: con beo có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ con beo:

Đây là các chữ cấu thành từ này: conbeo

Dịch con beo sang tiếng Trung hiện đại:

豹 ; 豹子 《哺乳动物, 像虎而较小, 身上有很多斑点或花纹。性凶猛, 能上树。常见的有金钱豹、云豹等。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: con

con𡥵:đẻ con, con cái; bà con
con:đẻ con, con cái; bà con

Nghĩa chữ nôm của chữ: beo

beo: 
beo𰡜:hùm beo
beo𤣄:hùm beo
beo𱱟:bủng beo
beo:hùm beo
beo𧲼:hùm beo
beo𧴋:hùm beo
con beo tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: con beo Tìm thêm nội dung cho: con beo