Từ: nói lảng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói lảng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nóilảng

Nghĩa nói lảng trong tiếng Việt:

["- Nói một câu chuyện khác, cốt để tránh câu chuyện đang nói."]

Dịch nói lảng sang tiếng Trung hiện đại:

转话题; 岔开话题。

Nghĩa chữ nôm của chữ: nói

nói:nói năng
nói:nói năng
nói:nói năng

Nghĩa chữ nôm của chữ: lảng

lảng:bảng lảng
lảng:lảng tránh
lảng𣼽: 
lảng󰓍:bảng lảng
lảng𨃹:lảng tránh; lảng vảng
lảng𨅉:lảng tránh; lảng vảng
lảng:lảng tránh
nói lảng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nói lảng Tìm thêm nội dung cho: nói lảng