Từ: con ghẻ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ con ghẻ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: conghẻ

Dịch con ghẻ sang tiếng Trung hiện đại:


拖油瓶; 前夫之子 《再嫁妇女带到后夫家的子女。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: con

con𡥵:đẻ con, con cái; bà con
con:đẻ con, con cái; bà con

Nghĩa chữ nôm của chữ: ghẻ

ghẻ𡒬:ghẻ lạnh; ghẻ lở; ghẻ nước
ghẻ𤴪:ghẻ lạnh; ghẻ lở; ghẻ nước
ghẻ󰍽: 
con ghẻ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: con ghẻ Tìm thêm nội dung cho: con ghẻ