Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: dưới hầm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ dưới hầm:
Dịch dưới hầm sang tiếng Trung hiện đại:
工井下; 井内; 坑内。
Nghĩa chữ nôm của chữ: dưới
| dưới | 𨑜: | trên dưới |
| dưới | 𠁑: | phía dưới |
| dưới | 𢋴: | phía dưới |
| dưới | : | phía dưới |
| dưới | 𤲂: | phía dưới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hầm
| hầm | 唅: | hầm hè |
| hầm | 𡌢: | đào hầm; hầm mỏ |
| hầm | : | đào hầm; hầm mỏ |
| hầm | 焓: | nấu hầm |
| hầm | 𤐚: | hầm thịt |
| hầm | : | đào hầm; hầm mỏ |
| hầm | 窨: | đào hầm; hầm mỏ |

Tìm hình ảnh cho: dưới hầm Tìm thêm nội dung cho: dưới hầm
