Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa gừng trong tiếng Việt:
["- d. Loài cây đơn tử diệp, thân ngầm có nhiều nhánh, vị cay, dùng làm thuốc hay gia vị."]Dịch gừng sang tiếng Trung hiện đại:
植姜 《多年生草本植物, 根茎黄褐色, 叶子披针形, 穗状花序, 花冠黄绿色, 通常不开花。根茎有辣味, 是常用的调味品, 也可以入药。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: gừng
| gừng | 姜: | củ gừng |
| gừng | 羌: | củ gừng |
| gừng | 𦹱: | củ gừng |
| gừng | 薑: | củ gừng |

Tìm hình ảnh cho: gừng Tìm thêm nội dung cho: gừng
