kì quan
Điều trông thấy lạ lùng, cảnh tượng kì lạ.
◇Vương Sung 王充:
Nhân chi du dã, tất dục nhập đô, đô đa kì quan dã
人之遊也, 必欲入都, 都多奇觀也 (Luận hành 論衡, Biệt thông 別通) Người đi chơi, tất muốn đến kinh đô, kinh đô có nhiều kì quan.
Nghĩa của 奇观 trong tiếng Trung hiện đại:
《今古奇观》。
《Kỳ
Quan Kim
Cổ》.
钱塘江的潮汐是一个奇观。
thuỷ triều của sông Tiền Đường là một hiện tượng lạ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 觀
| quan | 觀: | quan sát |

Tìm hình ảnh cho: 奇觀 Tìm thêm nội dung cho: 奇觀
