Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: gua ni đin có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gua ni đin:

Đây là các chữ cấu thành từ này: guaniđin

Dịch gua ni đin sang tiếng Trung hiện đại:

《有机化合物, 化学式CH5 N3 。无色晶体, 容易潮解。用来制磺胺类药物和染料等。(英guanidine)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ni

ni:tăng ni
ni𪠝:(trốn. ẩn đi, lánh đi để người ta khỏi thấy mặt.)
ni:ni (sợi bằng lông cừu)
ni:tăng ni
ni:bên ni, cái ni
ni:ni (thẹn)
ni:ni (chất niobium)
ni:ni (chất niobium)
gua ni đin tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gua ni đin Tìm thêm nội dung cho: gua ni đin