Cao su chống va đập cửa

Từ: hít vào có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hít vào:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hítvào

Dịch hít vào sang tiếng Trung hiện đại:

《吸气。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: hít

hít:hít hơi; hôn hít
hít:hít hơi; hôn hít
hít𪗀:hít hơi ; hôn hít

Nghĩa chữ nôm của chữ: vào

vào󱚢: 
vào𠓨:đi vào; vào đề; vào tròng
vào:bay vào, vào bộ đội
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
hít vào tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hít vào Tìm thêm nội dung cho: hít vào