Từ: hết hơi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hết hơi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hếthơi

Dịch hết hơi sang tiếng Trung hiện đại:

喘不过气来 《由于恐惧、不安、极度兴奋, 畏惧或其他强烈的情绪使人屏息或透不过气来。》
力竭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: hết

hết:hết tiền; hết mực, hết lòng
hết:hết tiền; hết mực, hết lòng
hết𣍊:hết tiền; hết mực, hết lòng
hết󰉌:hết tiền; hết mực, hết lòng
hết𱛀: 
hết:hết tiền; hết mực, hết lòng
hết:hết tiền; hết mực, hết lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: hơi

hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:hơi hướng; hơi mệt
hơi𣱬:dở hơi
hơi:hơi hướng; hơi mệt
hết hơi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hết hơi Tìm thêm nội dung cho: hết hơi