Chữ 繘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 繘, chiết tự chữ QUẤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 繘:

繘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 繘

繘

Chiết tự chữ 繘

Chiết tự chữ quất bao gồm chữ 絲 矞 hoặc 糹 矞 hoặc 糸 矞 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 繘 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 矞
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 矞 duật
  • 2. 繘 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 矞
  • 糹 miên, mịch
  • 矞 duật
  • 3. 繘 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 矞
  • 糸 mịch
  • 矞 duật
  • []

    U+7E58, tổng 18 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: leot6 wat6;

    繘

    Nghĩa Trung Việt của từ 繘


    quất, như "quất roi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 繘:

    䌖, 䌗, 䌘, 䌙, 䌚, 䌛, 繐, 繒, 繓, 織, 繕, 繖, 繘, 繙, 繚, 繞, 繠, 繢, 繣, 𦄼, 𦄾, 𦄿, 𦅭, 𦅮, 𦅯, 𦅰, 𦅱, 𦅲, 𦅴,

    Dị thể chữ 繘

    𰬻,

    Chữ gần giống 繘

    緺, 緱, 縁, 縀, 緿, 緾, 緽, 緼, 緻, 緹,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 繘 Tự hình chữ 繘 Tự hình chữ 繘 Tự hình chữ 繘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 繘

    quất繘:quất roi
    繘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 繘 Tìm thêm nội dung cho: 繘