Chữ 㡁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㡁

[]

U+3841, tổng 9 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kua3;
Việt bính: kai2 kwaa1 kwaa3 pong4 tap3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㡁


Chữ gần giống với 㡁:

, , , , , , , , , , , , , , , 𢂑, 𢂜, 𢂞, 𢂰,

Chữ gần giống 㡁

Tự hình:

Tự hình chữ 㡁 Tự hình chữ 㡁 Tự hình chữ 㡁 Tự hình chữ 㡁

㡁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡁 Tìm thêm nội dung cho: 㡁