Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 賝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 賝, chiết tự chữ SÂM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 賝:

賝 sâm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 賝

Chiết tự chữ sâm bao gồm chữ 貝 罙 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

賝 cấu thành từ 2 chữ: 貝, 罙
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • sâm [sâm]

    U+8CDD, tổng 15 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chen1;
    Việt bính: sam1;

    sâm

    Nghĩa Trung Việt của từ 賝

    Tục dùng như chữ sâm .

    Chữ gần giống với 賝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧶫, 𧶬, 𧶭, 𧶮, 𧶯,

    Dị thể chữ 賝

    𫎩,

    Chữ gần giống 賝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 賝 Tự hình chữ 賝 Tự hình chữ 賝 Tự hình chữ 賝

    賝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 賝 Tìm thêm nội dung cho: 賝