Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: im mồm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ im mồm:
Nghĩa im mồm trong tiếng Việt:
["- Đừng nói nữa: Im mồm đi!"]Dịch im mồm sang tiếng Trung hiện đại:
住嘴 《住口。》Nghĩa chữ nôm của chữ: im
| im | 厭: | im ả, im ắng, im ỉm |
| im | 奄: | im ả, im ắng, im ỉm |
| im | 㛪: | im ả, im ắng, im ỉm |
| im | 庵: | im ả, im ắng, im ỉm |
| im | 淹: | im ả, im ắng, im ỉm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mồm
| mồm | 𠵘: | mồm miệng |
| mồm | 𠻦: | mồm miệng |

Tìm hình ảnh cho: im mồm Tìm thêm nội dung cho: im mồm
