Cao su chống va đập cửa
Từ: khay trà có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ khay trà:
Dịch khay trà sang tiếng Trung hiện đại:
茶盘; 茶盘儿; 茶盘子 《放茶壶茶杯的盘子。》Nghĩa chữ nôm của chữ: khay
| khay | 𫣽: | khay trà, khay trầu |
| khay | 𣛣: | khay trà, khay trầu |
| khay | : | khay trà, khay trầu |
| khay | 𥳐: | khay trà, khay trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trà
| trà | 垞: | trà (gò đất) |
| trà | 搽: | trà (bôi) |
| trà | 茶: | uống trà |

Tìm hình ảnh cho: khay trà Tìm thêm nội dung cho: khay trà
