Từ: lèn xèn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lèn xèn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lènxèn

Dịch lèn xèn sang tiếng Trung hiện đại:

lèng xèng

Nghĩa chữ nôm của chữ: lèn

lèn:lèn chặt
lèn xèn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lèn xèn Tìm thêm nội dung cho: lèn xèn