Từ: lưỡi dài có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lưỡi dài:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lưỡidài

Dịch lưỡi dài sang tiếng Trung hiện đại:

长舌 《比喻爱扯闲话, 搬弄是非。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lưỡi

lưỡi:ba tấc lưỡi
lưỡi𥚇:miệng lưỡi
lưỡi𦧜:cái lưỡi

Nghĩa chữ nôm của chữ: dài

dài𪟞:(nam giới. đàn ông.)
dài:chiều dài, dài dòng, dông dài, đêm dài
dài𨱽:chiều dài, dài dòng, dông dài, đêm dài
dài󱱊: 
lưỡi dài tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lưỡi dài Tìm thêm nội dung cho: lưỡi dài