Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: mài chĩa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mài chĩa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: màichĩa

Dịch mài chĩa sang tiếng Trung hiện đại:

琢磨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: mài

mài:mài sắc
mài𢲪:miệt mài
mài𥓄:mài dao
mài𪿥:mài dao
mài𥕄:dùi mài
mài:mài dao
mài𦷯:củ mài
mài:miệt mài
mài:miệt mài

Nghĩa chữ nôm của chữ: chĩa

chĩa𢶾:chĩa súng; cái chĩa (cái xiên)
mài chĩa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mài chĩa Tìm thêm nội dung cho: mài chĩa