Từ: máy đục đá có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy đục đá:

Đây là các chữ cấu thành từ này: máy • đục • đá

Dịch máy đục đá sang tiếng Trung hiện đại:

凿岩机 《在岩石中开凿深孔用的风动工具, 利用压缩空气做动力使活塞往复运动, 冲击钎子。多用于打炮眼。也叫风钻。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: máy

máy𢵯:máy móc, máy trời
máy𣛠:máy móc, máy trời
máy䁲:máy mắt
máy買: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: đục

đục濁:đục ngầu, vẩn đục
đục鐲:dùi đục, đục đẽo, đục khoét
đục鑟:dùi đục, đục đẽo, đục khoét
đục𨯹:dùi đục, đục đẽo, đục khoét

Nghĩa chữ nôm của chữ: đá

đá𥒥:hòn đá, nước đá
đá跢:đấm đá
máy đục đá tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: máy đục đá Tìm thêm nội dung cho: máy đục đá