Từ: mèo mun có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mèo mun:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mèomun

Dịch mèo mun sang tiếng Trung hiện đại:


黑猫。《黑毛的猫。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mèo

mèo:con mèo
mèo: 
mèo:con mèo

Nghĩa chữ nôm của chữ: mun

mun:gỗ mun
mèo mun tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mèo mun Tìm thêm nội dung cho: mèo mun