Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 杂碎 trong tiếng Trung hiện đại:
[zá·sui] món lòng (gồm lòng, gan... của dê hay bò)。煮熟切碎供食用的牛羊等的内脏。
牛杂碎
món lòng bò
羊杂碎
món lòng dê
牛杂碎
món lòng bò
羊杂碎
món lòng dê
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂
| tạp | 杂: | tạp chí, tạp phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碎
| thỏi | 碎: | thỏi đất |
| toái | 碎: | việc tế toái (việc vụn vặt) |
| toả | 碎: | toả (mảnh vỡ) |
| tui | 碎: | tui đây |
| tôi | 碎: | vua tôi |
| tủi | 碎: | tủi thân |

Tìm hình ảnh cho: 杂碎 Tìm thêm nội dung cho: 杂碎
