Cao su chống va đập cửa
Từ: mắt phượng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ mắt phượng:
Dịch mắt phượng sang tiếng Trung hiện đại:
丹凤眼 《眼角向上微翘, 又称丹凤三角眼。》Nghĩa chữ nôm của chữ: mắt
| mắt | 𬑉: | con mắt; tai mắt |
| mắt | 眜: | con mắt; tai mắt |
| mắt | 𪾺: | con mắt; tai mắt |
| mắt | 𥉴: | con mắt; tai mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: phượng
| phượng | 凤: | chim phụng (chim phượng) |
| phượng | 鳯: | phượng hoàng |
| phượng | 鳳: | phượng hoàng |

Tìm hình ảnh cho: mắt phượng Tìm thêm nội dung cho: mắt phượng
