Từ: máy đầm cọc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy đầm cọc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: máy • đầm • cọc

Dịch máy đầm cọc sang tiếng Trung hiện đại:

冲桩机chōng zhuāng jī

Nghĩa chữ nôm của chữ: máy

máy𢵯:máy móc, máy trời
máy𣛠:máy móc, máy trời
máy䁲:máy mắt
máy買: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: đầm

đầm淫:đầm ấm; đầm đìa; đầm sen
đầm潭:đầm ấm; đầm đìa; đầm sen

Nghĩa chữ nôm của chữ: cọc

cọc梮:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
cọc㭲:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
cọc極:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
máy đầm cọc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: máy đầm cọc Tìm thêm nội dung cho: máy đầm cọc