Từ: người này có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ người này:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngườinày

Dịch người này sang tiếng Trung hiện đại:

这个人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: người

người𠊛:người ta
người𠊚:người ta
người𫴮:người ta

Nghĩa chữ nôm của chữ: này

này󰀦:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:lúc này
người này tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: người này Tìm thêm nội dung cho: người này