Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: người này có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ người này:
Dịch người này sang tiếng Trung hiện đại:
这个人。Nghĩa chữ nôm của chữ: người
| người | 𠊛: | người ta |
| người | 𠊚: | người ta |
| người | 𫴮: | người ta |
Nghĩa chữ nôm của chữ: này
| này | : | cái này, này đây |
| này | 呢: | cái này, này đây |
| này | 㖠: | cái này, này đây |
| này | 尼: | lúc này |

Tìm hình ảnh cho: người này Tìm thêm nội dung cho: người này
