Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢯐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯐, chiết tự chữ CO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯐:

𢯐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯐

𢯐

Chiết tự chữ 𢯐

[]

U+022BD0, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯐

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯐


co, như "co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co" (vhn)

Chữ gần giống với 𢯐:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢯐

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯐 Tự hình chữ 𢯐 Tự hình chữ 𢯐 Tự hình chữ 𢯐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯐

co𢯐:co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co
𢯐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯐 Tìm thêm nội dung cho: 𢯐