Cao su chống va đập cửa
Từ: nhuộm tóc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhuộm tóc:
Dịch nhuộm tóc sang tiếng Trung hiện đại:
染发rǎnfǎNghĩa chữ nôm của chữ: nhuộm
| nhuộm | 染: | nhuộm áo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tóc
| tóc | 𫅯: | đầu tóc, tóc tơ; dây tóc |
| tóc | 𱎌: | đầu tóc, tóc tơ; dây tóc |
| tóc | 𬨻: | đầu tóc, tóc tơ; dây tóc |
| tóc | 𩅘: | tóc mây rườm rà |
| tóc | 𩯀: | đầu tóc, tóc tơ; dây tóc |

Tìm hình ảnh cho: nhuộm tóc Tìm thêm nội dung cho: nhuộm tóc
