Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nhà tục có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhà tục:
Dịch nhà tục sang tiếng Trung hiện đại:
俗家 《僧尼道士等称其父母的家。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nhà
| nhà | 伽: | nhà cửa |
| nhà | 家: | nhà cửa |
| nhà | 茄: | nhà cửa |
| nhà | 茹: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tục
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |
| tục | 𠸘: | gà kêu tục tục |
| tục | 续: | kế tục |
| tục | 續: | kế tục |

Tìm hình ảnh cho: nhà tục Tìm thêm nội dung cho: nhà tục
