Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nhỏ nhen có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhỏ nhen:
Nghĩa nhỏ nhen trong tiếng Việt:
["- tt Hẹp hòi, hay chấp nhất, hay thù vặt: Làm ra thì cũng ra người nhỏ nhen (K)."]Dịch nhỏ nhen sang tiếng Trung hiện đại:
掂斤播两 《比喻过分计较小事。也说掂斤簸两。》跼促 《狭小。》贫气 《行动态度不大方; 小气。》
Anh ấy cần kiệm chất phác, chứ không phải con người nhỏ nhen.
他是勤俭朴素, 可不是个贫气的人。
书
褊狭 《狭小。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhỏ
| nhỏ | : | nhỏ bé |
| nhỏ | 𡮈: | nhỏ bé |
| nhỏ | 㳶: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | : | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 𤀒: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 瀂: | nước nhỏ giọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhen
| nhen | 𡮫: | nhỏ nhen |
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhen | 燃: | nhen lửa |
| nhen | 𤡮: | con nhen |

Tìm hình ảnh cho: nhỏ nhen Tìm thêm nội dung cho: nhỏ nhen
