Từ: nhỏ nhen có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhỏ nhen:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhỏnhen

Nghĩa nhỏ nhen trong tiếng Việt:

["- tt Hẹp hòi, hay chấp nhất, hay thù vặt: Làm ra thì cũng ra người nhỏ nhen (K)."]

Dịch nhỏ nhen sang tiếng Trung hiện đại:

掂斤播两 《比喻过分计较小事。也说掂斤簸两。》跼促 《狭小。》
贫气 《行动态度不大方; 小气。》
Anh ấy cần kiệm chất phác, chứ không phải con người nhỏ nhen.
他是勤俭朴素, 可不是个贫气的人。

褊狭 《狭小。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhỏ

nhỏ󰅅:nhỏ bé
nhỏ𡮈:nhỏ bé
nhỏ:nước nhỏ giọt
nhỏ󰋮:nước nhỏ giọt
nhỏ𤀒:nước nhỏ giọt
nhỏ:nước nhỏ giọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhen

nhen𡮫:nhỏ nhen
nhen:nhen lửa
nhen:nhen lửa
nhen𤡮:con nhen
nhỏ nhen tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhỏ nhen Tìm thêm nội dung cho: nhỏ nhen