Từ: phò trợ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phò trợ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phò • trợ

Dịch phò trợ sang tiếng Trung hiện đại:

扶助 《帮助。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: phò

phò哺:phì phò
phò扶:phò vua
phò附:phò mã
phò駙:phò mã
phò驸:phò mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: trợ

trợ助:trợ lực, hỗ trợ
phò trợ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phò trợ Tìm thêm nội dung cho: phò trợ