Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: rảnh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rảnh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rảnh

Nghĩa rảnh trong tiếng Việt:

["- tt 1. Không bận việc gì: Dạo này tôi được rảnh.2. Khỏi lôi thôi: Trả nợ số tiền ấy cho rảnh."]

Dịch rảnh sang tiếng Trung hiện đại:

工夫 《空闲时间。》ngày mai nếu rảnh lại đến chơi nhé!
明天有工夫再来玩儿吧!
《闲暇。》
không rảnh
不遑。
空闲; 空余 《事情或活动停下来, 有了闲暇时间。》
đợi sư phụ rảnh, rồi hãy tâm sự với ông ấy.
等师傅空闲下来, 再跟他谈心。
thời gian rảnh.
空余时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: rảnh

rảnh:rảnh rang
rảnh𪝎:rảnh rang
rảnh:rảnh rang
rảnh𫺽:rảnh rang
rảnh:rảnh rang
rảnh𣇝:rảnh tay
rảnh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rảnh Tìm thêm nội dung cho: rảnh