Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa rảnh trong tiếng Việt:
["- tt 1. Không bận việc gì: Dạo này tôi được rảnh.2. Khỏi lôi thôi: Trả nợ số tiền ấy cho rảnh."]Dịch rảnh sang tiếng Trung hiện đại:
工夫 《空闲时间。》ngày mai nếu rảnh lại đến chơi nhé!明天有工夫再来玩儿吧!
遑 《闲暇。》
không rảnh
不遑。
空闲; 空余 《事情或活动停下来, 有了闲暇时间。》
đợi sư phụ rảnh, rồi hãy tâm sự với ông ấy.
等师傅空闲下来, 再跟他谈心。
thời gian rảnh.
空余时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: rảnh
| rảnh | 伶: | rảnh rang |
| rảnh | 𪝎: | rảnh rang |
| rảnh | 冷: | rảnh rang |
| rảnh | 𫺽: | rảnh rang |
| rảnh | 昤: | rảnh rang |
| rảnh | 𣇝: | rảnh tay |

Tìm hình ảnh cho: rảnh Tìm thêm nội dung cho: rảnh
