Chữ 𣇝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣇝, chiết tự chữ RẢNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣇝:

𣇝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣇝

𣇝

Chiết tự chữ 𣇝

[]

U+0231DD, tổng 11 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣇝

Nghĩa Trung Việt của từ 𣇝


rảnh, như "rảnh tay" (vhn)

Chữ gần giống với 𣇝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇊, 𣇙, 𣇜, 𣇝, 𣇞, 𣇟, 𣇠, 𣇡,

Chữ gần giống 𣇝

Tự hình:

Tự hình chữ 𣇝 Tự hình chữ 𣇝 Tự hình chữ 𣇝 Tự hình chữ 𣇝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣇝

rảnh𣇝:rảnh tay
𣇝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣇝 Tìm thêm nội dung cho: 𣇝