Cao su chống va đập cửa
Dịch ri đô sang tiếng Trung hiện đại:
帷子 《围起来做遮挡用的布。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ri
| ri | 咦: | khóc như ri |
| ri | 𠶋: | khóc như ri |
| ri | 𪅨: | gà ri |
| ri | 荑: | xanh ri |
| ri | 蛦: | ri tượng, ri cá (rắn nước không độc) |
| ri | : | gà ri |
| ri | 鴺: | gà ri |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đô
| đô | 嘟: | nhất đô bồ đào (một chùm nho) |
| đô | : | đô thị, thủ đô; đô vật |
| đô | 𥳉: | |
| đô | 都: | đô thị, thủ đô; đô vật |

Tìm hình ảnh cho: ri đô Tìm thêm nội dung cho: ri đô
