Từ: rích có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rích:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rích

Dịch rích sang tiếng Trung hiện đại:

堪; 极 《能忍受。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: rích

rích𪠉:rả rích
rích:rúc rích
rích:rả rích
rích:rả rích
rích:rả rích
rích tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rích Tìm thêm nội dung cho: rích