Từ: sợi lông có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sợi lông:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sợilông

Dịch sợi lông sang tiếng Trung hiện đại:

须子 《动植物体上长的像须的东西。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sợi

sợi𥿥:sợi tơ hồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: lông

lông𥪝:lông mày
lông𣭜:lông lá
lông𣯡:lông mày
lông𱥤:lông lá
lông󰭿: 
lông𣰳:lông chim
lông𣰴:lông mày
lông𱸉:lông lá
lông𫅮:lông lá
lông󰒈:lông lá
lông𱻢:lông lá
lông𬖅:lông lá
lông𫅲:lông lá
lông𦒮:lông gà
lông𪱨:lông lá
lông: 
sợi lông tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sợi lông Tìm thêm nội dung cho: sợi lông