Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sợi lông có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sợi lông:
Dịch sợi lông sang tiếng Trung hiện đại:
须子 《动植物体上长的像须的东西。》Nghĩa chữ nôm của chữ: sợi
| sợi | 𥿥: | sợi tơ hồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lông
| lông | 𥪝: | lông mày |
| lông | 𣭜: | lông lá |
| lông | 𣯡: | lông mày |
| lông | 𱥤: | lông lá |
| lông | : | |
| lông | 𣰳: | lông chim |
| lông | 𣰴: | lông mày |
| lông | 𱸉: | lông lá |
| lông | 𫅮: | lông lá |
| lông | : | lông lá |
| lông | 𱻢: | lông lá |
| lông | 𬖅: | lông lá |
| lông | 𫅲: | lông lá |
| lông | 𦒮: | lông gà |
| lông | 𪱨: | lông lá |
| lông | 朧: |

Tìm hình ảnh cho: sợi lông Tìm thêm nội dung cho: sợi lông
